|
|
 |
 Part Number: IDG300 Part Number | Nhà SX | Loại | Applications | Package | Hàng còn | Đơn Giá | IDG300 | Inven Sense | Dual-axis angular rate sensor | Inertial Measurement Units (IMUs) Handheld GPS Navigation Devices | 40-QFN | 15 | 379,000 VND | Hình ảnh chi tiết:
Part Number: LM629-6 Part Number | Nhà SX | Loại | Features | Package | Hàng còn | Đơn Giá | LM629-6 | National Semiconductor | Precision Motion Controller | 32-bit position, velocity, and acceleration registers Programmable digital PID filter with 16-bit coefficients | 28-DIP | 06 | 229,000 VND | Hình ảnh chi tiết:
Part Number: LDM18200T Part Number | Nhà SX | Loại | Applications | Package | Hàng còn | Đơn Giá | LDM18200T | National Semiconductor | C H BRIDGE 3A 55V | DC Motor Driver, Stepper Motor Driver, H Bridge | TO-220 | 0 | 129,000 VND | Hình ảnh chi tiết:
Part Number: PS2801-4; PS2805-4 Part Number | Nhà SX | Loại | Applications | Package | Hàng còn | Đơn Giá | PS2801-4 | NEC | Opto | High Isolation Voltage Sop Photocoupler | SOP16 | 20 | 13,500 VND | PS2805-4 | NEC | Opto | High Isolation Voltage AC Input Respose Type Sop Photocoupler | SOP16 | 20 | 14,500 VND |
Hình ảnh chi tiết: 
Part Number: PC921 Part Number | Nhà SX | Loại | Applications | Package | Hàng còn | Đơn Giá | PC921 | Sharp | Opto | High Power OPIC Photocoupler | Dip-8 | 20 | 9,500 VND |
Hình ảnh chi tiết: 
Part Number: 6N137 Part Number | Nhà SX | Loại | Applications | Package | Hàng còn | Đơn Giá | 6N137 | Toshiba | Opto | Ired & Photo IC (Digital Logic isolation, Tele-communication, Analog data equipment control) | Dip-8 | 0 | 11,000 VND |
Hình ảnh chi tiết: 
Part Number: MMA7260Q Part Number | Nhà SX | Loại | Applications | Package | Hàng còn | Đơn Giá | MMA7260Q | Freescale | IC | ±1.5g - 6g Three Axis Low-g Micromachined Accelerometer | 16 LEAD QFN | 20 | 149,000 VND |
Hình ảnh chi tiết: 
|
|