|
|
 Part Number: DM9161AEP Part Number | Nhà SX | Loại | Tốc độ | Package | Hàng còn | Đơn Giá (1-49) | Đơn Giá (50-99) | Đơn Giá (100-999) | DM9161AEP | DAVICOM | Ethernet transcevier | 10/100 Mbps | 48LQFP | 0 | 75,000 VND | 74,000 VND | 72,000 VND |
Hình ảnh chi tiết: 
Part Number: W5100 Part Number | Nhà SX | Loại | Tốc độ | Support Hardwired | Package | Hàng còn | Đơn Giá (1-9) | Đơn Giá (10-49) | Đơn Giá (50-99) | W5100 | WiZnet | Ethernet Transcevier | 10/100 Mbps | TCP/IP Protocols | 80LQFP | 20 | 155,000 VND | 151,000 VND | 146,000 VND |
W5100.pdf Datasheet Hình ảnh chi tiết:

Part Number: MAX232; MAX3233 Part Number | Nhà SX | Loại | Tốc độ (Max) | Package | Hàng còn | Đơn Giá (1-49) | Đơn Giá (50-99) | Đơn Giá (100-999) | MAX232-CSE | MAXIM | Transcevier | 1Mbps | 16SOIC | 1,000 | 5,500 VND | 5,000 VND | 4,500 VND | MAX3232-ESE | MAXIM | Transcevier | 1Mbps | 16SOIC | 1,000 | 11,000 VND | 11,500 VND | 10,000 VND |
Hình ảnh chi tiết: 
|
|